5+ Chủ đề và Mẫu câu hội thoại tiếng Nhật thông dụng nhất
1. Cảm ơn và Xin lỗi (感謝と謝罪 - Kansha to Shazai)
Trong tiếng Nhật, lời cảm ơn và xin lỗi không chỉ có một cách nói duy nhất, mà thay đổi tùy theo hoàn cảnh, mối quan hệ, và mức độ trang trọng. Người Nhật sử dụng nhiều biểu hiện khác nhau để nói cảm ơn và xin lỗi – từ thân mật, gần gũi trong đời sống hàng ngày đến lịch sự, trang trọng với bề trên. Bạn cần chú ý để học và nói đúng theo từng trường hợp nhé!
Mục đích Giao tiếp | Mẫu câu tiếng Nhật | Phiên âm (Romaji) | Ý nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
Cảm ơn (thông thường) | ありがとう。 | Arigatou. | Cảm ơn. | Dùng với bạn bè, người thân, hoặc trong tình huống không quá trang trọng. |
Cảm ơn (lịch sự) | ありがとうございます。 | Arigatou gozaimasu. | Xin cảm ơn. | Dùng trong hầu hết các tình huống, với người lớn tuổi hơn, cấp trên, hoặc người lạ. |
Cảm ơn rất nhiều | どうもありがとうございます。 | Doumo arigatou gozaimasu. | Xin cảm ơn rất nhiều. | Mức độ lịch sự và nhấn mạnh hơn "Arigatou gozaimasu". |
Không có gì (đáp lại lời cảm ơn) | どういたしまして。 | Dou itashimashite. | Không có gì. / Rất sẵn lòng. | Đáp lại khi ai đó nói "Arigatou". |
Cảm ơn (khi nhận được thứ gì đó) | いただきます。 | Itadakimasu. | Tôi xin nhận/ăn/uống. | Nói trước khi ăn uống hoặc nhận quà. |
Xin lỗi (thông thường, nhẹ nhàng) | ごめん。 | Gomen. | Xin lỗi. | Dùng với bạn bè, người thân, khi gây ra lỗi nhỏ. |
Xin lỗi (thông dụng, đa năng) | すみません。 | Sumimasen. | Xin lỗi. / Làm ơn. / Excuse me. | Rất linh hoạt. Dùng để xin lỗi, thu hút sự chú ý, hoặc khi đi ngang qua ai đó. |
Xin lỗi (khi gây phiền toái) | ごめんなさい。 | Gomennasai. | Xin lỗi. | Mức độ trang trọng hơn "Gomen", dùng khi gây ra lỗi nhỏ hoặc trung bình. |
Xin lỗi (thành thật, trang trọng) | 申し訳ありません。 | Moushiwake arimasen. | Tôi thành thật xin lỗi. | Mức độ lịch sự và trang trọng cao, dùng trong công việc, khi gây ra lỗi nghiêm trọng. |
Xin lỗi (rất thành thật, trang trọng hơn) | 申し訳ございません。 | Moushiwake gozaimasen. | Tôi vô cùng xin lỗi. | Mức độ lịch sự cao nhất, thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc tình huống rất nghiêm trọng. |
Xin lỗi vì đã làm phiền | お邪魔します。 | Ojama shimasu. | Xin lỗi vì đã làm phiền. | Dùng khi vào nhà hoặc văn phòng của ai đó. |
Xin lỗi vì đã chờ đợi | お待たせしました。 | Omatase shimashita. | Xin lỗi vì đã để bạn chờ. | Dùng khi khiến ai đó phải chờ đợi mình. |

Người Nhật có rất nhiều cách nói xin lỗi
2. Mua sắm (買い物 - Kaimono)
Hội thoại tiếng Nhật chủ đề mua sắm sẽ xoay quanh việc hỏi giá, thử đồ, thanh toán… Dù đi du lịch, du học hay sống tại Nhật Bản, bạn chắc chắn sẽ phải sử dụng các mẫu câu này khi bước vào cửa hàng tiện lợi hay trung tâm thương mại.
Mục đích Giao tiếp | Mẫu câu tiếng Nhật | Phiên âm (Romaji) | Ý nghĩa tiếng Việt | Phản hồi / Câu trả lời gợi ý |
Hỏi giá một món đồ | これはいくらですか。 | Kore wa ikura desu ka? | Cái này bao nhiêu tiền? | 1000円です。(Sen en desu. - 1000 yên.) / はい、こちらです。(Hai, kochira desu. - Vâng, đây ạ.) |
Hỏi tổng cộng giá | 全部でいくらですか。 | Zenbu de ikura desu ka? | Tổng cộng bao nhiêu tiền? | 全部で3000円です。(Zenbu de sanzen en desu. - Tổng cộng 3000 yên.) |
Muốn mua món đồ này | これをください。 | Kore o kudasai. | Cho tôi cái này. | かしこまりました。(Kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) / ありがとうございます。(Arigatou gozaimasu. - Cảm ơn quý khách.) |
Muốn xem món đồ | これを見せてください。 | Kore o misete kudasai. | Cho tôi xem cái này. | はい、どうぞ。(Hai, douzo. - Vâng, mời quý khách.) |
Hỏi về kích cỡ | サイズはありますか。 | Saizu wa arimasu ka? | Có cỡ không? | はい、ございます。(Hai, gozaimasu. - Vâng, có ạ.) / いいえ、ございません。(Iie, gozaimasen. - Không, không có ạ.) |
Hỏi về màu sắc khác | ほかの色がありますか。 | Hoka no iro ga arimasu ka? | Có màu khác không? | はい、赤と青がございます。(Hai, aka to ao ga gozaimasu. - Vâng, có màu đỏ và xanh dương.) |
Hỏi về loại khác | ほかの種類がありますか。 | Hoka no shurui ga arimasu ka? | Có loại khác không? | こちらにございます。(Kochira ni gozaimasu. - Có ở đây ạ.) |
Thử đồ | 試着してもいいですか。 | Shichaku shite mo ii desu ka? | Tôi thử đồ này được không? | はい、どうぞ。(Hai, douzo. - Vâng, mời quý khách.) / こちらへどうぞ。(Kochira e douzo. - Mời quý khách sang đây.) |
Phòng thử đồ ở đâu | 試着室はどこですか。 | Shichakushitsu wa doko desu ka? | Phòng thử đồ ở đâu? | あそこです。(Asoko desu. - Ở đằng kia.) / こちらです。(Kochira desu. - Ở đây ạ.) |
Tìm một món đồ cụ thể | [Tên món đồ] はありますか。 | [Tên món đồ] wa arimasu ka? | Có [Tên món đồ] không? | はい、ございます。(Hai, gozaimasu. - Vâng, có ạ.) / 申し訳ございません、只今ございません。(Moushiwake gozaimasen, tadaima gozaimasen. - Xin lỗi, hiện tại không có ạ.) |
Đồng ý/Không cần | 大丈夫です。 | Daijoubu desu. | Được/Không sao đâu. | (Khi người bán hỏi: "Có cần giúp gì không?") はい、お願いします。(Hai, onegai shimasu. - Vâng, làm ơn.) / いいえ、結構です。(Iie, kekkou desu. - Không, không cần đâu.) |
Từ chối (không mua) | 結構です。 | Kekkou desu. | Không cần đâu. | かしこまりました。(Kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) |
Thanh toán ở đâu | お会計はどこですか。 | Okaikei wa doko desu ka? | Thanh toán ở đâu? | レジでお願いします。(Reji de onegai shimasu. - Vui lòng thanh toán ở quầy.) / あちらのレジです。(Achira no reji desu. - Quầy thanh toán ở đằng kia.) |
Thanh toán bằng thẻ tín dụng | クレジットカードは使えますか。 | Kurejitto kaado wa tsukaemasu ka? | Có nhận thẻ tín dụng không? | はい、使えます。(Hai, tsukaemasu. - Vâng, có dùng được.) / いいえ、現金のみです。(Iie, genkin nomi desu. - Không, chỉ nhận tiền mặt.) |
Thanh toán bằng tiền mặt | 現金で払います。 | Genkin de haraimasu. | Tôi trả bằng tiền mặt. | かしこまりました。(Kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) |
Không cần túi | 袋はいりません。 | Fukuro wa irimasen. | Tôi không cần túi. | かしこまりました。(Kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) |
Cần túi | 袋をお願いします。 | Fukuro o onegai shimasu. | Làm ơn cho tôi cái túi. | かしこまりました。(Kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) |
Lấy hóa đơn | レシートをお願いします。 | Reshiito o onegai shimasu. | Cho tôi hóa đơn. | はい、こちらです。(Hai, kochira desu. - Vâng, đây ạ.) |
Thẻ thành viên | ポイントカードはありますか。 | Pointo kaado wa arimasu ka? | Có thẻ tích điểm/thẻ thành viên không? | はい、あります。(Hai, arimasu. - Vâng, có.) / いいえ、持っていません。(Iie, motte imasen. - Không, tôi không có.) |
Tìm cửa hàng/khu vực | [Tên cửa hàng/khu vực] はどこですか。 | [Tên cửa hàng/khu vực] wa doko desu ka? | [Tên cửa hàng/khu vực] ở đâu? | 2階です。(Nikag desu. - Ở tầng 2.) / あちらの売り場です。(Achira no uriba desu. - Là quầy bán ở đằng kia.) |
3. Ăn uống (食事 - Shokuji)
Các câu hội thoại tiếng Nhật chủ đề ăn uống sẽ giúp bạn order món, hỏi giá, yêu cầu điều chỉnh nguyên liệu theo khẩu vị, gọi thêm đồ, tính tiền,... một cách tự tin. Hãy luyện tập thường xuyên để áp dụng thành thạo các mẫu câu sau khi bước vào quán ăn, nhà hàng nhé!
Mục đích Giao tiếp | Mẫu câu tiếng Nhật | Phiên âm (Romaji) | Ý nghĩa tiếng Việt | Phản hồi / Câu trả lời gợi ý |
Yêu cầu xem thực đơn | メニューを見せてください。 | Menyuu o misete kudasai. | Cho tôi xem thực đơn. | はい、どうぞ。(Hai, douzo. - Vâng, mời quý khách.) |
Yêu cầu xem thực đơn tiếng Anh | 英語のメニューはありますか。 | Eigo no menyuu wa arimasu ka? | Có thực đơn tiếng Anh không? | はい、ございます。(Hai, gozaimasu. - Vâng, có ạ.) / いいえ、ございません。(Iie, gozaimasen. - Không, không có ạ.) |
Gọi món này | これを注文します。 | Kore o chuumon shimasu. | Tôi muốn gọi món này. | かしこまりました。(Kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) |
Gọi thêm món khác | もう一つお願いします。 | Mou hitotsu onegai shimasu. | Cho tôi thêm một cái nữa. | はい、承知いたしました。(Hai, shouchi itashimashita. - Vâng, tôi đã rõ.) |
Gọi món [Tên món ăn] | [Tên món ăn] をお願いします。 | [Tên món ăn] o onegai shimasu. | Cho tôi món [Tên món ăn]. | かしこまりました。(Kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) |
Yêu cầu thêm nước | お水をお願いします。 | Omizu o onegai shimasu. | Cho tôi thêm nước. | はい、少々お待ちください。(Hai, shoushou omachi kudasai. - Vâng, xin quý khách đợi một lát.) |
Hỏi món ăn có gì | これは何ですか。 | Kore wa nan desu ka? | Cái này là món gì? | これはラーメンです。(Kore wa raamen desu. - Đây là mì ramen.) |
Hỏi món ăn có cay không | 辛いですか。 | Karai desu ka? | Món này có cay không? | はい、少し辛いです。(Hai, sukoshi karai desu. - Vâng, hơi cay một chút.) / いいえ、辛くないです。(Iie, karakunai desu. - Không, không cay.) |
Hỏi món ăn có chứa [Nguyên liệu] không | [Nguyên liệu] が入っていますか。 | [Nguyên liệu] ga haitte imasu ka? | Món này có [Nguyên liệu] không? | はい、入っています。(Hai, haitte imasu. - Vâng, có ạ.) / いいえ、入っていません。(Iie, haitte imasen. - Không, không có ạ.) |
Khen món ăn ngon | おいしいです。 | Oishii desu. | Ngon quá. | ありがとうございます。(Arigatou gozaimasu. - Cảm ơn quý khách.) |
Khen món ăn tuyệt vời | とてもおいしいです。 | Totemo oishii desu. | Rất ngon. | |
Yêu cầu tính tiền | お会計をお願いします。 | Okaikei o onegai shimasu. | Làm ơn tính tiền. | はい、かしこまりました。(Hai, kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) |
Khi vào quán ăn | いらっしゃいませ。 | Irasshaimase. | Kính chào quý khách. | (Không cần phản hồi, đây là lời chào từ nhân viên) |
Trước khi ăn | いただきます。 | Itadakimasu. | Mời ăn. / Tôi xin nhận. | (Không cần phản hồi, tự nói trước khi ăn) |
Sau khi ăn xong | ごちそうさまでした。 | Gochisousama deshita. | Cảm ơn vì bữa ăn. | ありがとうございました。(Arigatou gozaimashita. - Cảm ơn quý khách.) |
Yêu cầu gói mang về | テイクアウトできますか。 | Teikuauto dekimasu ka? | Có thể gói mang về được không? | はい、できます。(Hai, dekimasu. - Vâng, được ạ.) / 申し訳ございません、できません。(Moushiwake gozaimasen, dekimasen. - Xin lỗi, không được ạ.) |
Hỏi nhà vệ sinh ở đâu | トイレはどこですか。 | Toire wa doko desu ka? | Nhà vệ sinh ở đâu? | あそこです。(Asoko desu. - Ở đằng kia.) / こちらです。(Kochira desu. - Ở đây ạ.) |

Tên các món ăn bằng tiếng Nhật
4. Hỏi đường và chỉ đường (道案内 - Michiannai)
Khi mới đến một đất nước xa lạ như Nhật Bản, biết cách hỏi đường và hiểu chỉ dẫn là kỹ năng vô cùng quan trọng. Dù bạn đang tìm đến một ga tàu, cửa hàng, hay khách sạn, những mẫu hội thoại trong chủ đề này sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và không lo bị lạc.
Mục đích Giao tiếp | Mẫu câu tiếng Nhật | Phiên âm (Romaji) | Ý nghĩa tiếng Việt | Phản hồi / Câu trả lời gợi ý |
Hỏi địa điểm cụ thể | すみません、[Địa điểm] はどこですか。 | Sumimasen, [Địa điểm] wa doko desu ka? | Xin lỗi, [Địa điểm] ở đâu? | あそこです。(Asoko desu. - Ở đằng kia.) / こちらです。(Kochira desu. - Ở đây ạ.) |
Hỏi ga gần nhất | 一番近い駅はどこですか。 | Ichiban chikai eki wa doko desu ka? | Ga gần nhất ở đâu? | この道をまっすぐです。(Kono michi o massugu desu. - Cứ đi thẳng con đường này.) |
Hỏi thời gian đi bộ | ここから歩いてどのくらいかかりますか。 | Koko kara aruite dono kurai kakarimasu ka? | Từ đây đi bộ mất bao lâu? | 5分くらいです。(Go-fun kurai desu. - Khoảng 5 phút.) |
Hỏi phương tiện di chuyển | どうやって行きますか。 | Dou yatte ikimasu ka? | Đi bằng cách nào? | バスで行けます。(Basu de ikemasu. - Có thể đi bằng xe buýt.) |
Yêu cầu chỉ đường | [Địa điểm] までの道を教えてください。 | [Địa điểm] made no michi o oshiete kudasai. | Xin hãy chỉ đường đến [Địa điểm]. | はい、かしこまりました。(Hai, kashikomarimashita. - Vâng, tôi đã rõ.) |
Chỉ đường: Đi thẳng | まっすぐ行ってください。 | Massugu itte kudasai. | Hãy đi thẳng. | ありがとうございます。(Arigatou gozaimasu. - Cảm ơn.) |
Chỉ đường: Rẽ phải/trái | 右/左に曲がってください。 | Migi/Hidari ni magatte kudasai. | Hãy rẽ phải/trái. | わかりました。(Wakarimashita. - Tôi hiểu rồi.) |
Chỉ đường: Đi qua | [Địa điểm] を通り過ぎてください。 | [Địa điểm] o toorisugite kudasai. | Hãy đi qua [Địa điểm]. | |
Chỉ đường: Ở bên phải/trái | 右側/左側にあります。 | Migigawa/Hidarigawa ni arimasu. | Nó ở bên phải/trái. | |
Chỉ đường: Ở phía trước | 前にあります。 | Mae ni arimasu. | Nó ở phía trước. | |
Chỉ đường: Ở phía sau | 後ろにあります。 | Ushiro ni arimasu. | Nó ở phía sau. | |
Chỉ đường: Ở giữa | [Địa điểm A] と [Địa điểm B] の間にあります。 | [Địa điểm A] to [Địa điểm B] no aida ni arimasu. | Nó ở giữa [Địa điểm A] và [Địa điểm B]. | |
Khi bị lạc đường | 道に迷いました。 | Michi ni mayoimashita. | Tôi bị lạc đường rồi. | 大丈夫ですか。(Daijoubu desu ka? - Bạn có sao không?) / どちらへ行きたいですか。(Dochira e ikitai desu ka? - Bạn muốn đi đâu?) |
Yêu cầu lặp lại | もう一度お願いします。 | Mou ichido onegai shimasu. | Làm ơn nhắc lại một lần nữa. | はい、もう一度言います。(Hai, mou ichido iimasu. - Vâng, tôi sẽ nói lại lần nữa.) |
Khi không hiểu | わかりません。 | Wakarimasen. | Tôi không hiểu. | どの部分がわかりませんか。(Dono bubun ga wakarimasen ka? - Bạn không hiểu phần nào?) |
Cảm ơn vì đã chỉ đường | 道を教えてくれてありがとうございます。 | Michi o oshiete kurete arigatou gozaimasu. | Cảm ơn bạn đã chỉ đường. | どういたしまして。(Dou itashimashite. - Không có gì.) |
Hỏi điểm dừng tiếp theo | 次の停留所はどこですか。 | Tsugi no teiryujo wa doko desu ka? | Điểm dừng tiếp theo là ở đâu? | [Tên điểm dừng] です。( [Tên điểm dừng] desu. - Là [Tên điểm dừng].) |

Đừng quên học thêm các địa điểm quen thuộc bằng tiếng Nhật
5. Giao thông và đi lại (交通 - Koutsuu)
Ở Nhật Bản, hệ thống giao thông cực kỳ hiện đại nhưng cũng rất phức tạp đối với người nước ngoài. Vì vậy, việc nắm vững các mẫu câu giao tiếp liên quan đến tàu điện, xe buýt, taxi hay mua vé sẽ giúp bạn dễ dàng di chuyển, đồng thời có thể “cầu cứu” những người xung quanh khi cần.
Mục đích Giao tiếp | Mẫu câu tiếng Nhật | Phiên âm (Romaji) | Ý nghĩa tiếng Việt | Phản hồi / Câu trả lời gợi ý |
Hỏi thời gian đi tới | [Địa điểm] までどのくらいかかりますか。 | [Địa điểm] made dono kurai kakarimasu ka? | Đến [Địa điểm] mất bao lâu? | 電車で20分くらいです。(Densha de nijuppun kurai desu. - Khoảng 20 phút bằng tàu điện.) |
Hỏi giá vé | [Địa điểm] までいくらですか。 | [Địa điểm] made ikura desu ka? | Đến [Địa điểm] bao nhiêu tiền? | 500円です。(Gohyakuen desu. - 500 yên.) |
Mua vé tàu/xe buýt | [Địa điểm] まで一枚お願いします。 | [Địa điểm] made ichimai onegai shimasu. | Cho tôi một vé đến [Địa điểm]. | かしこまりました。(Kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) |
Hỏi chuyến tàu/xe buýt tiếp theo | 次の電車/バスはいつですか。 | Tsugi no densha/basu wa itsu desu ka? | Chuyến tàu/xe buýt tiếp theo là khi nào? | 10分後です。(Juppun go desu. - Sau 10 phút nữa.) |
Hỏi số hiệu chuyến tàu/xe buýt | この電車/バスは何番ですか。 | Kono densha/basu wa nanban desu ka? | Chuyến tàu/xe buýt này là số mấy? | 3番です。(Sanban desu. - Là số 3.) |
Hỏi toa/sân ga | [Điểm đến] 行きは何番線ですか。 | [Điểm đến] iki wa nanbansen desu ka? | Tàu đi [Điểm đến] ở sân ga số mấy? | 3番線です。(Sanbansen desu. - Là sân ga số 3.) |
Hỏi tàu này có đến [Điểm đến] không | この電車は[Điểm đến] に行きますか。 | Kono densha wa [Điểm đến] ni ikimasu ka? | Chuyến tàu này có đi [Điểm đến] không? | はい、行きます。(Hai, ikimasu. - Vâng, có đi.) / いいえ、行きません。(Iie, ikimasen. - Không, không đi.) |
Yêu cầu dừng taxi/xe buýt | ここで止めてください。 | Koko de tomete kudasai. | Dừng ở đây. | かしこまりました。(Kashikomarimashita. - Vâng, tôi hiểu rồi.) |
Gọi taxi | タクシーを呼んでください。 | Takushii o yonde kudasai. | Gọi giúp tôi một chiếc taxi. | はい、承知いたしました。(Hai, shouchi itashimashita. - Vâng, tôi đã rõ.) |
Hỏi cách đổi tàu/xe | どこで乗り換えますか。 | Doko de norikaemasu ka? | Đổi tàu/xe ở đâu? | 東京駅で乗り換えてください。(Toukyou-eki de norikaete kudasai. - Vui lòng đổi tàu ở ga Tokyo.) |
Hỏi tên ga/bến tiếp theo | 次の駅/停留所は何ですか。 | Tsugi no eki/teiryujo wa nan desu ka? | Ga/bến tiếp theo là gì? | 新宿です。(Shinjuku desu. - Là Shinjuku.) |
Hỏi đây có phải [Địa điểm] không | ここは[Địa điểm] ですか。 | Koko wa [Địa điểm] desu ka? | Đây có phải là [Địa điểm] không? | はい、そうです。(Hai, sou desu. - Vâng, đúng vậy.) / いいえ、違います。(Iie, chigaimasu. - Không, không phải.) |
Hỏi mất bao lâu để đi bộ từ ga | 駅からは歩いて何分かかりますか。 | Eki kara wa aruite nanpun kakarimasu ka? | Từ ga đi bộ mất mấy phút? | 15分かかります。(Jyuugofun kakarimasu. - Mất 15 phút.) |
Nhận xét
Đăng nhận xét